tiền túi

tiền túi

Tôi phải bỏ tiền túi ra để mua quyển sách mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số tiền riêng của một người, do người đó tự kiếm tự quản: "tiền túi" chỉ khoản tiền cá nhân, thường được dùng để chi tiêu cho các nhu cầu nhỏ hoặc sở thích riêng, không phải tiền chung của gia đình hay tổ chức.
    • Tiền do cá nhân tự bỏ ra, không được cấp từ nguồn khác: "tiền túi" cũng có nghĩatiền do chính người đó chi trả từ nguồn tài chính riêng, không phải từ ngân sách hay quỹ chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dùng tiền túi để mua một chiếc đồng hồ mới. (Anh ấy tự bỏ tiền riêng ra để mua đồng hồ.)
    • ấy luôn để dành một ít tiền túi để đi chơi cuối tuần. ( ấy tiết kiệm một khoản tiền cá nhân nhỏ cho việc giải trí.)
    • Số tiền túi này tôi tự kiếm được từ việc làm thêm. (Khoản tiền riêng này do tôi tự lao động được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bỏ tiền túi ra": tự chi trả bằng tiền riêng của mình (thường hàm ý không được hoàn lại hoặc không sự hỗ trợ tài chính từ bên ngoài).
    • Anh ấy phải bỏ tiền túi ra để sửa xe bảo hiểm không chi trả. (Anh ấy tự trả tiền riêng cho việc sửa xe.)
  • "Tiền túi riêng": nhấn mạnh tính chất cá nhân, tách biệt với tiền chung.
    • Mỗi người trong gia đình đều tiền túi riêng để chi tiêu theo ý thích. (Mỗi người giữ một khoản tiền riêng để tự do chi dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền riêng (danh từ): tiền thuộc sở hữu cá nhân, tương tự "tiền túi" nhưng ít mang tính thông tục hơn.
    • ấy dùng tiền riêng để mua quà sinh nhật cho bạn. ( ấy dùng tiền cá nhân để mua quà.)
  • Tiền tiêu vặt (danh từ): khoản tiền nhỏ dành cho các nhu cầu lặt vặt hàng ngày, thường một phần của "tiền túi".
    • Bố mẹ cho con 50.000 đồng tiền tiêu vặt mỗi ngày. (Bố mẹ cấp một khoản nhỏ để con chi tiêu linh tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền riêng: tiền cá nhân, không chung với người khác.
  • Tiền cá nhân: tiền thuộc về một người, tự quản lý.
  • Tiền tự túc: tiền do bản thân kiếm được tự chi trả (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc công việc).
Thành ngữ liên quan
  • Tiền túi không cánh bay: nói về việc tiền riêng dễ dàng tiêu hết một cách nhanh chóng không lý do.
    • Tháng này em lại hết tiền túi không cánh bay rồi. (Tiền riêng của em tiêu hết nhanh chóng, không kiểm soát được.)